1.Tăng trưởng tín dụng
Tổng tín dụng của nhóm ngân hàng trong phạm vi theo dõi tăng 17.4% YTD (+4.2% q/q), duy trì đà tăng ổn định từ các quý trước. Các ngân hàng tư nhận là tiếp tục là động lực chính — nổi bật là VPB (+28%) và MBB (+18.6%) — trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh thận trọng hơn.
2.Huy động & Thanh khoản
Nguồn huy động tăng 10.7% YTD, được hỗ trợ bởi tăng trưởng tiền gửi ổn định (+9.8%) và phát hành giấy tờ có giá tăng mạnh (+18.4%). Điều kiện thanh khoản tiếp tục thắt chặt khi tỷ lệ LDR thuần đạt 112%, mức cao kỷ lục. Tiền gửi Kho bạc nhà nước tăng khoảng 100 nghìn tỷ đồng lên 460 nghìn tỷ đồng, cho thấy áp lực hệ thống gia tăng và có khả năng lãi suất huy động tăng trở lại trong 4Q25.
3.NIM
NIM toàn ngành nhìn chung ổn định (-4bps q/q, -31bps y/y), gợi ý giai đoạn suy giảm đã chạm đáy sau nhiều quý bị co hẹp. Một số ngân hàng như CTG, LPB, MSB, OCB, STB, TCB và VPB ghi nhận sự cải thiện theo quý, hàm ý sự ổn định như kỳ vọng.
4.Chất lượng tài sản
Chất lượng tài sản cải thiện nhẹ với tỷ lệ NPL ở 1.87% (-4bps q/q) và LLR tăng lên 93% (tăng từ 87% trong 2Q25). Tốc độ hình thành NPL chậm lại, với năm ngân hàng ghi nhận hình thành nợ xấu âm nhờ hoạt động tái cơ cấu và xóa nợ tích cực.
